trench foot
/'trentʃ'fut/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
trench foot
/'trentʃ'fut/
danh từ
- (y học) chứng bợt da chân (do dầm nước lâu)
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...