Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trench mortar

/'trentʃ'mɔ:tə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trench mortar

/'trentʃ'mɔ:tə/

danh từ

  • (quân sự) súng cối tầm ngắn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...