Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

trenchancy

/'trenʃənsi/

danh từ

  • (nghĩa bóng) tính chất sắc bén, tính chất đanh thép (của lý lẽ...)
Định nghĩa tiếng Anh

n keenness and forcefulness of thought or expression or intellect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...