Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trenchancy

/'trenʃənsi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trenchancy

/'trenʃənsi/

danh từ

  • (nghĩa bóng) tính chất sắc bén, tính chất đanh thép (của lý lẽ...)
Định nghĩa tiếng Anh

n keenness and forcefulness of thought or expression or intellect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...