Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trenchantly

/'trentʃəntli/ phổ biến #44194
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trenchantly

//

* phó từ
  • sắc bén, đanh thép, mạnh mẽ
  • rõ ràng, sắc nét; sắc sảo
  • sắc (dao)
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a vigorous and effective manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...