Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44194

trenchantly

//

* phó từ
  • sắc bén, đanh thép, mạnh mẽ
  • rõ ràng, sắc nét; sắc sảo
  • sắc (dao)
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a vigorous and effective manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...