Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

trend-setter

//

* danh từ
  • người lăng xê mốt (người đi đầu về thời trang )
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who popularizes a new fashion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...