Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

trend-setting

//

* tính từ
  • lăng xê (mốt)
Định nghĩa tiếng Anh

s initiating or popularizing a trend

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...