Từ điển Anh–Việt

112.393 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trendily

/'trendili/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trendily

//

* phó từ
  • hợp thời trang, rất mốt, chạy theo mốt
  • thức thời
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...