Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37298

trendiness

//

* danh từ
  • sự hợp thời trang, tính chất rất mốt, sự chạy theo mốt
  • sự thức thời, tính chất thức thờu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...