Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trendiness

/'trendinis/ phổ biến #37298
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trendiness

//

* danh từ
  • sự hợp thời trang, tính chất rất mốt, sự chạy theo mốt
  • sự thức thời, tính chất thức thờu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...