Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #24874

trespasser

/'trespəsə/

danh từ

  • kẻ xâm phạm, kẻ xâm lấn
    • trespassers will be prosecuted: cấm vào, trái lệnh sẽ bị truy tố
  • người xúc phạm
  • (pháp lý) kẻ vi phạm; người phạm pháp, kẻ phạm tội
  • người lạm dụng
Biến thể từ trespassers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who intrudes on the privacy or property of another without permission

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...