Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

triacetate

/trai'æsi,teit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

triacetate

//

* danh từ
  • (hoá học) trixetat
Định nghĩa tiếng Anh

n cellulose acetate that is relatively slow to burn; used instead of celluloid for motion-picture film

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...