Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

triadic

phổ biến #33172
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

triadic

//

  • ba ngôi
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having the characteristics of a triad; as, boron is triadic.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...