Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

trial run

//

* danh từ
  • sự thử (để kiểm tra sơ bộ về chất lượng, tính hiệu quả...của ai/cái gì)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...