Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

triangularity

/trai,æɳgju'læriti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

triangularity

/trai,æɳgju'læriti/

danh từ

  • tính chất tam giác
  • tính chất ba phe, tính chất bên bên
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of being shaped like a triangle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...