Từ điển Anh–Việt

111.759 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

triassic

/trai'æsik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

triassic

/trai'æsik/

tính từ

  • (địa lý,địa chất) (thuộc) kỷ triat
Định nghĩa tiếng Anh

n. from 230 million to 190 million years ago; dinosaurs, marine reptiles; volcanic activity a. of or relating to or denoting the first period of the Mesozoic era

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...