triaxiality
/trai,æksi'æliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
triaxiality
//
* danh từ- tính ba trục
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...