Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tribade

/'tribәd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tribade

//

* danh từ
  • người nữ đóng vai nam giới (trong đồng tình luyến ái)
Định nghĩa tiếng Anh

n a female homosexual

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...