tribo-
/'traibәj,'tri-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tribo-
//
- hình thái ghép
- ma sát
- triboluminescense:sự phát sáng do ma sát, sự phát quang do ma sát
Từ điển Anh–Việt
111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...