triboelectric
/,traibәj i'lektrik, ,tri-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
triboelectric
//
* danh từ- điện ma sát
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...