tribological
/,traibәj'lɔdʒikəl, ,tri-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tribological
//
* tính từ- (thuộc) khoa ma sát
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...