tribologist
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tribologist
//
* danh từ- người nghiên cứu ma sát
Định nghĩa tiếng Anh
n. a specialist in tribology
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a specialist in tribology
Đang tải...