Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

triboluminescence

//

* danh từ
  • sự phát sáng do ma sát, sự phát quang do ma sát
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...