triboluminescence
/,traibәu,lumi'nesns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
triboluminescence
//
* danh từ- sự phát sáng do ma sát, sự phát quang do ma sát
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...