Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tribometer

/trai'bɔmitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tribometer

/trai'bɔmitə/

danh từ

  • (kỹ thuật) cái đo ma sát
Định nghĩa tiếng Anh

n. An instrument to ascertain the degree of friction in rubbing surfaces.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...