tribunate
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tribunate
//
* danh từ- (sử học) La Mã chức vụ thuộc hộ dân quan, khu vực thuộc hộ dân quan
- (sử học) La Mã chế độ hộ dân quan
Định nghĩa tiếng Anh
n. The state or office of a tribune; tribuneship.
Từ điển Anh–Việt
111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The state or office of a tribune; tribuneship.
Đang tải...