Từ điển Anh–Việt

112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tribuneship

/'tribju:nʃip, tri'b-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tribuneship

//

* danh từ
  • (sử học) La Mã chức hộ dân quan
Định nghĩa tiếng Anh

n. the position of tribune

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...