tribuneship
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tribuneship
//
* danh từ- (sử học) La Mã chức hộ dân quan
Định nghĩa tiếng Anh
n. the position of tribune
Từ điển Anh–Việt
112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the position of tribune
Đang tải...