Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tricarpellate

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tricarpellate

//

* tính từ
  • (thực vật học) có ba lá noãn (như) tricarpellary
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...