Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trichiasis

/tri'kaiәsis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trichiasis

//

* danh từ
  • sự mọc lông phía trong
  • (y học) chứng lông quặm
Định nghĩa tiếng Anh

n. A disease of the eye, in which the eyelashes, being turned in upon the eyeball, produce constant irritation by the motion of the lids.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...