Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

trichiasis

//

* danh từ
  • sự mọc lông phía trong
  • (y học) chứng lông quặm
Định nghĩa tiếng Anh

n. A disease of the eye, in which the eyelashes, being\n turned in upon the eyeball, produce constant irritation by the motion\n of the lids.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...