Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

trichinize

//

  • Cách viết khác : trichinise
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To render trichinous; to affect with trichinae; --\n chiefly used in the past participle; as, trichinized pork.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...