Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trichinize

/'triki,naiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trichinize

//

  • Cách viết khác : trichinise
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To render trichinous; to affect with trichinae; -- chiefly used in the past participle; as, trichinized pork.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...