Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

trichite

//

* danh từ
  • hạt silic nhỏ tí trong cây và động vật
Định nghĩa tiếng Anh

n. A kind of crystallite resembling a bunch of hairs, common\n in obsidian. See Illust. of Crystallite.\nn. A delicate, hairlike siliceous spicule, found in certain\n sponges.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...