trichotomy
/trai'kɔtəmi/
danh từ
- sự phân ba
Định nghĩa tiếng Anh
n. being threefold; a classification into three parts or subclasses
112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. being threefold; a classification into three parts or subclasses
Đang tải...