Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

trichromic

//

* tính từ
  • ba màu; ba màu hợp thành
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of, pertaining to, or consisting of, three colors or\n color sensations.\na. Containing three atoms of chromium.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...