Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

trick-shot

/'trikʃɔt/

danh từ

  • (điện ảnh) mẹo quay phim
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...