Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

trickle charger

//

* danh từ
  • thiết bị để nạp điện từ từ liên tục vào bình ắc quy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...