Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trickle charger

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trickle charger

//

* danh từ
  • thiết bị để nạp điện từ từ liên tục vào bình ắc quy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...