Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tricksy

/'triksi/

tính từ

  • láu lỉnh, láu cá, tinh ranh; tinh nghịch
Định nghĩa tiếng Anh

s marked by skill in deception

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...