Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tricktrack

//

* danh từ
  • trò chơi thò lò, bàn chơi thò lò (như) trictrac
Định nghĩa tiếng Anh

n. An old game resembling backgammon.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...