triclad
/'traiklæd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
triclad
//
* danh từ- (động vật học) bộ ruột ba nhánh (giun giẹp)
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...