Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tricolor

/'trikələ/ phổ biến #26833
Biến thể từ tricolors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tricolor

/'trikələ/

tính từ

  • có ba màu

danh từ

  • cờ tam tài (của Pháp)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a flag having three colored stripes (especially the French flag)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...