tricolor
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tricolor
/'trikələ/
tính từ
- có ba màu
danh từ
- cờ tam tài (của Pháp)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a flag having three colored stripes (especially the French flag)
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a flag having three colored stripes (especially the French flag)
Đang tải...