Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tricornered

/'trai'kɔ:nәd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tricornered

//

* tính từ
  • có ba góc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...