tridentine
/trai'dentain/ phổ biến #42372
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tridentine
//
* tính từ- thuộc cộng đồng trent
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to Trent, or the general church council held in that city.