Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tridentine

/trai'dentain/ phổ biến #42372
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tridentine

//

* tính từ
  • thuộc cộng đồng trent
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to Trent, or the general church council held in that city.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...