triecious
/trai'i:ʃәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
triecious
//
* tính từ- có ba loại hoa khác gốc
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...