Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trifacial

/trai'feiʃәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trifacial

//

* danh từ
  • dây thần kinh sinh ba
  • dây thần kinh sọ* tính từ
  • (thuộc) dây thần kinh sinh ba
  • (thuộc) dây thần kinh sọ
  • ba mặt
Định nghĩa tiếng Anh

a. See Trigeminal.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...