trifacial
/trai'feiʃәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
trifacial
//
* danh từ- dây thần kinh sinh ba
- dây thần kinh sọ* tính từ
- (thuộc) dây thần kinh sinh ba
- (thuộc) dây thần kinh sọ
- ba mặt
Định nghĩa tiếng Anh
a. See Trigeminal.