Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trifler

/'traiflə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trifler

/'traiflə/

danh từ

  • người hay coi thường mọi việc, người hay bông đùa
Định nghĩa tiếng Anh

n. one who behaves lightly or not seriously

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...