Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trigger-finger

/'trigə,fiɳgə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trigger-finger

/'trigə,fiɳgə/

danh từ

  • ngón tay bóp cò (ngón trỏ tay phải)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...