trigger a change
Đang hiển thị mục gốc trigger a change cho “triggers a change”.
Nghĩa thường dùng
“The new evidence triggered a change in the investigation.”Bằng chứng mới đã gây ra sự thay đổi trong cuộc điều tra.
Từ điển Anh–Việt
112.210 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc trigger a change cho “triggers a change”.
“The new evidence triggered a change in the investigation.”Bằng chứng mới đã gây ra sự thay đổi trong cuộc điều tra.
Đang tải...