triglyphic
/trai'ɡlifikəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
triglyphic
//
- Cách viết khác : triglyphical
Định nghĩa tiếng Anh
a. Alt. of Triglyphical
Từ điển Anh–Việt
112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Alt. of Triglyphical
Đang tải...