trigonous
/'tri^әnәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
trigonous
//
* tính từ- có mặt cắt tam giác
Định nghĩa tiếng Anh
a. Same as Trigonal.
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Same as Trigonal.
Đang tải...