trijet
/'trai'dʒet/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
trijet
//
* tính từ- có ba động cơ phản lực (máy bay)
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...