Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27593

trilateral

/'trai'lætərəl/

tính từ

  • (toán học) ba cạnh, tam giác
  • ba bên, tay ba
Định nghĩa tiếng Anh

s. involving three parties\ns. having three sides

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...