Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trilateral

/'trai'lætərəl/ phổ biến #27593
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trilateral

/'trai'lætərəl/

tính từ

  • (toán học) ba cạnh, tam giác
  • ba bên, tay ba
Định nghĩa tiếng Anh

s. involving three parties s. having three sides

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...