trilateral
/'trai'lætərəl/ phổ biến #27593
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
trilateral
/'trai'lætərəl/
tính từ
- (toán học) ba cạnh, tam giác
- ba bên, tay ba
Định nghĩa tiếng Anh
s. involving three parties s. having three sides