trilateral
/'trai'lætərəl/
tính từ
- (toán học) ba cạnh, tam giác
- ba bên, tay ba
Định nghĩa tiếng Anh
s. involving three parties\ns. having three sides
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. involving three parties\ns. having three sides
Đang tải...