trilinear
//
* tính từ- có ba đường, thuộc ba đường
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of, pertaining to, or included by, three lines; as,\n trilinear coordinates.
112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. Of, pertaining to, or included by, three lines; as,\n trilinear coordinates.
Đang tải...