Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trilingual

/'trai'liɳgwəl/ phổ biến #39265
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trilingual

/'trai'liɳgwəl/

tính từ

  • bằng ba thứ tiếng
Định nghĩa tiếng Anh

s. using or knowing three languages

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...