Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

triliteral

//

* tính từ
  • gồm ba chữ cái, gồm ba phụ âm* danh từ
  • từ hay chính tố gồm ba phụ âm, từ hay chính tố gồm ba chữ cái
Định nghĩa tiếng Anh

a. Consisting of three letters; trigrammic; as, a\n triliteral root or word.\nn. A triliteral word.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...